植物鐵蛋白
thực vật thiết đản bạch
Hán Việt: thực vật thiết đản bạch
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 鐵 (thiết) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui phytoferritin
Hán Việt: thực vật thiết đản bạch
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 鐵 (thiết) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)