植物鹼基 thực vật dảm cơ Hán Việt: thực vật dảm cơ Tổng quan (hoá học) Ancaloit Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 鹼 (dảm) + 基 (cơ)Hán Việtthực vật dảm cơCấu tạo植 + 物 + 鹼 + 基 · thực + vật + dảm + cơ nghĩa thành phần: thực + vật + dảm + cơ Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Ancaloit