植球藻科 thực cầu tảo khoa Hán Việt: thực cầu tảo khoa Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 球 (cầu) + 藻 (tảo) + 科 (khoa)Hán Việtthực cầu tảo khoaCấu tạo植 + 球 + 藻 + 科 · thực + cầu + tảo + khoa nghĩa thành phần: thực + cầu + tảo + khoa Nghĩa EngCihui Phytodiniidae