植病細菌學 thực bệnh tế khuẩn học Hán Việt: thực bệnh tế khuẩn học Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 病 (bệnh) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn) + 學 (học)Hán Việtthực bệnh tế khuẩn họcCấu tạo植 + 病 + 細 + 菌 + 學 · thực + bệnh + tế + khuẩn + học nghĩa thành phần: thực + bệnh + tế + khuẩn + học Nghĩa EngCihui phytobacteriology