植被單位 thực bị đan vị Hán Việt: thực bị đan vị Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 被 (bị) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtthực bị đan vịCấu tạo植 + 被 + 單 + 位 · thực + bị + đan + vị nghĩa thành phần: thực + bị + đan + vị Nghĩa EngCihui nodum