植被重建 thực bị trọng kiến Hán Việt: thực bị trọng kiến Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 被 (bị) + 重 (trọng) + 建 (kiến)Hán Việtthực bị trọng kiếnCấu tạo植 + 被 + 重 + 建 · thực + bị + trọng + kiến nghĩa thành phần: thực + bị + trọng + kiến Nghĩa EngCihui revegetation