植針工作 zhí zhēn gōng zuò · thực châm công tác Hán Việt: thực châm công tác · Pinyin: zhí zhēn gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 針 (châm) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhí zhēn gōng zuòHán Việtthực châm công tácCấu tạo植 + 針 + 工 + 作 · thực + châm + công + tác nghĩa thành phần: thực + châm + công + tác