植針方式 zhí zhēn fāng shì · thực châm phương thức Hán Việt: thực châm phương thức · Pinyin: zhí zhēn fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 針 (châm) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyinzhí zhēn fāng shìHán Việtthực châm phương thứcCấu tạo植 + 針 + 方 + 式 · thực + châm + phương + thức nghĩa thành phần: thực + châm + phương + thức