植髮穿冠 zhí fà chuān guàn · thực phát xuyên quan Hán Việt: thực phát xuyên quan · Pinyin: zhí fà chuān guàn Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 髮 (phát) + 穿 (xuyên) + 冠 (quan)Pinyinzhí fà chuān guànHán Việtthực phát xuyên quanCấu tạo植 + 髮 + 穿 + 冠 · thực + phát + xuyên + quan nghĩa thành phần: thực + phát + xuyên + quan