植鰓金龜屬 thực tai kim quy chúc Hán Việt: thực tai kim quy chúc Tổng quan Cấu tạo: 植 (thực) + 鰓 (tai) + 金 (kim) + 龜 (quy) + 屬 (chúc)Hán Việtthực tai kim quy chúcCấu tạo植 + 鰓 + 金 + 龜 + 屬 · thực + tai + kim + quy + chúc nghĩa thành phần: thực + tai + kim + quy + chúc Nghĩa EngCihui Phytalus