椎埋屠狗

chuí mái tú gǒu truy mai đồ cẩu

Hán Việt: truy mai đồ cẩu · Pinyin: chuí mái tú gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (mai) + (đồ) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀人宰狗。指为非作歹和从事低贱的职业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀人宰狗。指为非作歹和从事低贱的职业。