椎埋狗竊

chuí mái gǒu qiè truy mai cẩu thiết

Hán Việt: truy mai cẩu thiết · Pinyin: chuí mái gǒu qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (mai) + (cẩu) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抢杀偷盗,不务正业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓抢杀偷盗,不务正业。