椎埋狗竊 chuí mái gǒu qiè · truy mai cẩu thiết Hán Việt: truy mai cẩu thiết · Pinyin: chuí mái gǒu qiè Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 埋 (mai) + 狗 (cẩu) + 竊 (thiết)Pinyinchuí mái gǒu qièHán Việttruy mai cẩu thiếtCấu tạo椎 + 埋 + 狗 + 竊 · truy + mai + cẩu + thiết nghĩa thành phần: truy + mai + cẩu + thiết