椎埋穿掘

chuí mái chuān jué truy mai xuyên quật

Hán Việt: truy mai xuyên quật · Pinyin: chuí mái chuān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (mai) + 穿 (xuyên) + (quật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀人埋尸,发冢盗墓。泛指行凶作恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀人埋尸,发冢盗墓。泛指行凶作恶。