椎天搶地

chuí tiān qiǎng dì truy thiên thưởng địa

Hán Việt: truy thiên thưởng địa · Pinyin: chuí tiān qiǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (thiên) + (thưởng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极度悲痛的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极度悲痛的样子。