椎天搶地 chuí tiān qiǎng dì · truy thiên thưởng địa Hán Việt: truy thiên thưởng địa · Pinyin: chuí tiān qiǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 天 (thiên) + 搶 (thưởng) + 地 (địa)Pinyinchuí tiān qiǎng dìHán Việttruy thiên thưởng địaCấu tạo椎 + 天 + 搶 + 地 · truy + thiên + thưởng + địa nghĩa thành phần: truy + thiên + thưởng + địa