椎心頓足 chuí xīn dùn zú·truy tâm đốn túc Hán Việt: truy tâm đốn túc · Pinyin: chuí xīn dùn zú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容人悲痛、悔恨等时的情状。同“椎胸顿足”。 Cấu tạo: 椎 (truy) + 心 (tâm) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyinchuí xīn dùn zúHán Việttruy tâm đốn túcCấu tạo椎 + 心 + 頓 + 足 · truy + tâm + đốn + túc nghĩa thành phần: truy + tâm + đốn + túc Từ liên quan Gần nghĩa椎心泣血 · 顿足不前 · 顿足捶胸 · 頓足不前 · 頓足捶胸 · 椎心呕血 · 顿足失色 · 椎心饮泣