椎心頓足 chuí xīn dùn zú · truy tâm đốn túc Hán Việt: truy tâm đốn túc · Pinyin: chuí xīn dùn zú Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 心 (tâm) + 頓 (đốn) + 足 (túc)Pinyinchuí xīn dùn zúHán Việttruy tâm đốn túcCấu tạo椎 + 心 + 頓 + 足 · truy + tâm + đốn + túc nghĩa thành phần: truy + tâm + đốn + túc