椎心飲泣

chuí xīn yǐn qìtruy tâm ẩm khấp

Hán Việt: truy tâm ẩm khấp · Pinyin: chuí xīn yǐn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹言椎心泣血。捶拍胸膛,哭泣出血。形容非常悲痛。

Cấu tạo: 椎 (truy) + 心 (tâm) + 飲 (ẩm) + 泣 (khấp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

椎心泣血 · 饮泣吞声 · 椎心呕血 · 椎心顿足 · 椎心嘔血 · 椎心痛哭 · 椎心頓足 · 飲泣吞聲