椎拍宛轉

chuí pāi wǎn zhuǎn truy phách uyển chuyển

Hán Việt: truy phách uyển chuyển · Pinyin: chuí pāi wǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phách) + (uyển) + (chuyển)