椎拍宛轉

chuí pāi wǎn zhuǎn truy phách uyển chuyển

Hán Việt: truy phách uyển chuyển · Pinyin: chuí pāi wǎn zhuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (phách) + (uyển) + (chuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语出《庄子.天下》"椎拍輐断,与物宛转。"谓顺随变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《庄子.天下》"椎拍輐断,与物宛转。"谓顺随变化。