椎牛發冢

chuí niú fā zhǒng truy ngưu phát trủng

Hán Việt: truy ngưu phát trủng · Pinyin: chuí niú fā zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (ngưu) + (phát) + (trủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀牛盗墓。谓为盗无所不为,穷凶极恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椎牛发冢"。 2.杀牛盗墓。谓为盗无所不为,穷凶极恶。