椎牛宰馬 truy ngưu tể mã Hán Việt: truy ngưu tể mã Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 牛 (ngưu) + 宰 (tể) + 馬 (mã)Hán Việttruy ngưu tể mãCấu tạo椎 + 牛 + 宰 + 馬 · truy + ngưu + tể + mã nghĩa thành phần: truy + ngưu + tể + mã Nghĩa EngCihui 椎牛宰馬 huíniúzǎimǎ f.e. slaughter cows and horses