椎牛发冢 truy ngưu phát trủng Hán Việt: truy ngưu phát trủng Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 牛 (ngưu) + 发 (phát) + 冢 (trủng)Hán Việttruy ngưu phát trủngCấu tạo椎 + 牛 + 发 + 冢 · truy + ngưu + phát + trủng nghĩa thành phần: truy + ngưu + phát + trủng