椎牛饗士

chuí niú xiǎng shì truy ngưu hưởng sĩ

Hán Việt: truy ngưu hưởng sĩ · Pinyin: chuí niú xiǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (ngưu) + (hưởng) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 椎牛:杀牛;飨士:犒劳军士。指慰劳作战的官兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 椎牛杀牛;飨士犒劳军士。指慰劳作战的官兵。