椎管積氣 truy quản tích khí Hán Việt: truy quản tích khí Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 管 (quản) + 積 (tích) + 氣 (khí)Hán Việttruy quản tích khíCấu tạo椎 + 管 + 積 + 氣 · truy + quản + tích + khí nghĩa thành phần: truy + quản + tích + khí Nghĩa EngCihui pneumatorrhachis