椎結左衽 chuí jié zuǒ rèn · truy kết tả nhẫm Hán Việt: truy kết tả nhẫm · Pinyin: chuí jié zuǒ rèn Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 結 (kết) + 左 (tả) + 衽 (nhẫm)Pinyinchuí jié zuǒ rènHán Việttruy kết tả nhẫmCấu tạo椎 + 結 + 左 + 衽 · truy + kết + tả + nhẫm nghĩa thành phần: truy + kết + tả + nhẫm