椎結左衽
truy kết tả nhẫm
Hán Việt: truy kết tả nhẫm · Pinyin: chuí jié zuǒ rèn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挽髻如椎,穿前襟向左的衣服。古代边远少数民族的一种服饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挽髻如椎,穿前襟向左的衣服。古代边远少数民族的一种服饰。
Hán Việt: truy kết tả nhẫm · Pinyin: chuí jié zuǒ rèn