椎結左語 chuí jié zuǒ yǔ · truy kết tả ngữ Hán Việt: truy kết tả ngữ · Pinyin: chuí jié zuǒ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 結 (kết) + 左 (tả) + 語 (ngữ)Pinyinchuí jié zuǒ yǔHán Việttruy kết tả ngữCấu tạo椎 + 結 + 左 + 語 · truy + kết + tả + ngữ nghĩa thành phần: truy + kết + tả + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"椎髻左言"。