椎膚剝髓 chuí fū bō suǐ · truy phu bác tủy Hán Việt: truy phu bác tủy · Pinyin: chuí fū bō suǐ Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 膚 (phu) + 剝 (bác) + 髓 (tủy)Pinyinchuí fū bō suǐHán Việttruy phu bác tủyCấu tạo椎 + 膚 + 剝 + 髓 · truy + phu + bác + tủy nghĩa thành phần: truy + phu + bác + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容残酷搜刮。Tân Hoa Tự Điển 1.形容残酷搜刮。