椎胸跌足

chuí xiōng diē zú truy hung điệt túc

Hán Việt: truy hung điệt túc · Pinyin: chuí xiōng diē zú

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (hung) + (điệt) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言椎胸顿足。形容人悲痛、悔恨等时的情状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言椎胸顿足。