椎膚剝體 chuí fū bō tǐ · truy phu bác thể Hán Việt: truy phu bác thể · Pinyin: chuí fū bō tǐ Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 膚 (phu) + 剝 (bác) + 體 (thể)Pinyinchuí fū bō tǐHán Việttruy phu bác thểCấu tạo椎 + 膚 + 剝 + 體 · truy + phu + bác + thể nghĩa thành phần: truy + phu + bác + thể