椎鋒陷陳 chuī fēng xiàn chén · truy phong hãm trần Hán Việt: truy phong hãm trần · Pinyin: chuī fēng xiàn chén Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 鋒 (phong) + 陷 (hãm) + 陳 (trần)Pinyinchuī fēng xiàn chénHán Việttruy phong hãm trầnCấu tạo椎 + 鋒 + 陷 + 陳 · truy + phong + hãm + trần nghĩa thành phần: truy + phong + hãm + trần