椎髻卉裳
truy kế hủy thường
Hán Việt: truy kế hủy thường · Pinyin: chuí jì huì shang
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 椎状的发髻,草制的衣裳。多为边远﹑未开化地区人的妆饰,因亦借指边远﹑未开化地区的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.椎状的发髻,草制的衣裳。多为边远﹑未开化地区人的妆饰,因亦借指边远﹑未开化地区的人。