椎髻箕坐
truy kế ki tọa
Hán Việt: truy kế ki tọa · Pinyin: chuí jì jī zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"椎结箕踞"; 髻如椎,坐如箕。古代南越一带人的风俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"椎结箕踞"。 2.髻如椎,坐如箕。古代南越一带人的风俗。
Hán Việt: truy kế ki tọa · Pinyin: chuí jì jī zuò