椎髻髽首 chuí jì zhuā shǒu Pinyin: chuí jì zhuā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 髻 (kế) + 髽 + 首 (thủ)Pinyinchuí jì zhuā shǒuCấu tạo椎 + 髻 + 髽 + 首 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代边远少数民族的一种发式。借指边远少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.古代边远少数民族的一种发式。借指边远少数民族。