椎髻鳥語

chuí jì niǎo yǔ truy kế điểu ngữ

Hán Việt: truy kế điểu ngữ · Pinyin: chuí jì niǎo yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (kế) + (điểu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结如椎之髻,说似鸟鸣之语。古代指南方人的妆饰和语言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结如椎之髻,说似鸟鸣之语。古代指南方人的妆饰和语言。