椎魯樸鈍 chuí lǔ pǔ dùn · truy lỗ phác độn Hán Việt: truy lỗ phác độn · Pinyin: chuí lǔ pǔ dùn Tổng quan Cấu tạo: 椎 (truy) + 魯 (lỗ) + 樸 (phác) + 鈍 (độn)Pinyinchuí lǔ pǔ dùnHán Việttruy lỗ phác độnCấu tạo椎 + 魯 + 樸 + 鈍 · truy + lỗ + phác + độn nghĩa thành phần: truy + lỗ + phác + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹椎鲁敦朴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹椎鲁敦朴。