椒房蘭室 jiāo fáng lán shì · tiêu phòng lan thất Hán Việt: tiêu phòng lan thất · Pinyin: jiāo fáng lán shì Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 房 (phòng) + 蘭 (lan) + 室 (thất)Pinyinjiāo fáng lán shìHán Việttiêu phòng lan thấtCấu tạo椒 + 房 + 蘭 + 室 · tiêu + phòng + lan + thất nghĩa thành phần: tiêu + phòng + lan + thất