椒舉班荊 jiāo jǔ bān jīng · tiêu cử ban kinh Hán Việt: tiêu cử ban kinh · Pinyin: jiāo jǔ bān jīng Tổng quan Cấu tạo: 椒 (tiêu) + 舉 (cử) + 班 (ban) + 荊 (kinh)Pinyinjiāo jǔ bān jīngHán Việttiêu cử ban kinhCấu tạo椒 + 舉 + 班 + 荊 · tiêu + cử + ban + kinh nghĩa thành phần: tiêu + cử + ban + kinh