橢圓囊炎 thỏa viên nang viêm Hán Việt: thỏa viên nang viêm Tổng quan Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 囊 (nang) + 炎 (viêm)Hán Việtthỏa viên nang viêmCấu tạo橢 + 圓 + 囊 + 炎 · thỏa + viên + nang + viêm nghĩa thành phần: thỏa + viên + nang + viêm Nghĩa EngCihui utriculitis