橢圓星系 tuǒ yuán xīng xì · thỏa viên tinh hệ Hán Việt: thỏa viên tinh hệ · Pinyin: tuǒ yuán xīng xì Tổng quan Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 星 (tinh) + 系 (hệ)Pinyintuǒ yuán xīng xìHán Việtthỏa viên tinh hệCấu tạo橢 + 圓 + 星 + 系 · thỏa + viên + tinh + hệ nghĩa thành phần: thỏa + viên + tinh + hệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 星系外觀分類的一種,呈橢圓狀。