橢圓積分

tuǒ yuán jī fēn thỏa viên tích phân

Hán Việt: thỏa viên tích phân · Pinyin: tuǒ yuán jī fēn

Tổng quan

(toán) tích phân elliptic

Cấu tạo: (thỏa) + (viên) + (tích) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) tích phân elliptic

Eng

  • CC-CEDICT (math.) elliptic integral
  • Cihui (math.) elliptic integral