橢圓軌道 tuǒ yuán guǐ dào · thỏa viên quỹ đạo Hán Việt: thỏa viên quỹ đạo · Pinyin: tuǒ yuán guǐ dào Tổng quan Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Pinyintuǒ yuán guǐ dàoHán Việtthỏa viên quỹ đạoCấu tạo橢 + 圓 + 軌 + 道 · thỏa + viên + quỹ + đạo nghĩa thành phần: thỏa + viên + quỹ + đạo