椰子硬脂 gia tử ngạnh chi Hán Việt: gia tử ngạnh chi Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 硬 (ngạnh) + 脂 (chi)Hán Việtgia tử ngạnh chiTừ loạidanhCấu tạo椰 + 子 + 硬 + 脂 · gia + tử + ngạnh + chi nghĩa thành phần: gia + tử + ngạnh + chi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cocininMainlandKaggle Zh-Vi cocininEngCihui cocinin Từ liên quan Gần nghĩa硬脂酸盐 · 硬脂酸钙 · 椰子树 · 椰子汁 · 椰子猫 · 椰子的干核 · 硬脂制造业 · 硬脂酸