椰子硬脂 gia tử ngạnh chi Hán Việt: gia tử ngạnh chi Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 子 (tử) + 硬 (ngạnh) + 脂 (chi)Hán Việtgia tử ngạnh chiCấu tạo椰 + 子 + 硬 + 脂 · gia + tử + ngạnh + chi nghĩa thành phần: gia + tử + ngạnh + chi Nghĩa EngCihui cocinin