椰蓉月餅 gia dong nguyệt bính Hán Việt: gia dong nguyệt bính Tổng quan Cấu tạo: 椰 (gia) + 蓉 (dong) + 月 (nguyệt) + 餅 (bính)Hán Việtgia dong nguyệt bínhCấu tạo椰 + 蓉 + 月 + 餅 · gia + dong + nguyệt + bính nghĩa thành phần: gia + dong + nguyệt + bính Nghĩa EngCihui 椰蓉月餅 ēróng yuèbǐng n. coconut mooncake