椽架屋頂
chuyên giá ốc đính
Hán Việt: chuyên giá ốc đính
Tổng quan
(như) raftsman, (kiến trúc) rui (ở mái nhà), lắp rui (vào mái nhà), cày cách luống (một miếng đất), người lái bè; người lái mảng, người đóng bè; người đóng mảng
Nghĩa
Việt
- Cihui (như) raftsman, (kiến trúc) rui (ở mái nhà), lắp rui (vào mái nhà), cày cách luống (một miếng đất), người lái bè; người lái mảng, người đóng bè; người đóng mảng