椽头烧饼 chuyên đầu thiêu bính Hán Việt: chuyên đầu thiêu bính Tổng quan Cấu tạo: 椽 (chuyên) + 头 (đầu) + 烧 (thiêu) + 饼 (bính)Hán Việtchuyên đầu thiêu bínhCấu tạo椽 + 头 + 烧 + 饼 · chuyên + đầu + thiêu + bính nghĩa thành phần: chuyên + đầu + thiêu + bính