椿庭萱室

chūn tíng xuān shì xuân đình huyên thất

Hán Việt: xuân đình huyên thất · Pinyin: chūn tíng xuān shì

Tổng quan

Cấu tạo: 椿 (xuân) + (đình) + (huyên) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指父母。