楊乃武與兇菜
dương nãi võ dữ hung thái
Hán Việt: dương nãi võ dữ hung thái · Pinyin: yáng nǎi wǔ yǔ xiōng cài
Tổng quan
Cấu tạo: 楊 (dương) + 乃 (nãi) + 武 (võ) + 與 (dữ) + 兇 (hung) + 菜 (thái)
Hán Việt: dương nãi võ dữ hung thái · Pinyin: yáng nǎi wǔ yǔ xiōng cài
Cấu tạo: 楊 (dương) + 乃 (nãi) + 武 (võ) + 與 (dữ) + 兇 (hung) + 菜 (thái)