楊妃山茶 yáng fēi shān chá · dương phi san trà Hán Việt: dương phi san trà · Pinyin: yáng fēi shān chá Tổng quan Cấu tạo: 楊 (dương) + 妃 (phi) + 山 (san) + 茶 (trà)Pinyinyáng fēi shān cháHán Việtdương phi san tràCấu tạo楊 + 妃 + 山 + 茶 · dương + phi + san + trà nghĩa thành phần: dương + phi + san + trà